drip mould

Học thuật
Thân thiện
drip mould

A drip mould channels rainwater away from the window frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Rãnh thoát nước, gờ chảy nước: Một phần nhô ra từ mái đua (cornice) hoặc bệ cửa sổ (sill), được thiết kế để bảo vệ khu vực phía dưới (như cửa sổ hoặc cửa ra vào) khỏi nước mưa bằng cách làm cho nước nhỏ giọt xuống một cách kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stone drip mould above the window effectively directs rainwater away from the wooden frame. (Gờ chảy nước bằng đá phía trên cửa sổ hiệu quả trong việc dẫn nước mưa ra xa khung gỗ.)
    • Inspecting the drip mould is part of regular building maintenance. (Kiểm tra rãnh thoát nước một phần của việc bảo trì tòa nhà thường xuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc Gothic: Trong kiến trúc Gothic, "drip mould" thường được trang trí công phu một yếu tố thẩm mỹ cũng như chức năng.
    • The cathedral's windows are adorned with elaborate stone drip moulds. (Các cửa sổ của nhà thờ lớn được trang trí bằng những gờ chảy nước bằng đá tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dripstone (n): Đá chảy nước, một thuật ngữ kiến trúc khác có thể dùng để chỉ "drip mould", đặc biệt khi hình dạng trang trí.
  • Weathering (n): Sự phong hóa; phần nhô ra trên bề mặt tường để bảo vệ khỏi thời tiết, chức năng tương tự.
  • Label (n) / Label stop (n): Trong kiến trúc Gothic, đây tên gọi cụ thể cho một loại "drip mould" ngắn, thường nằm phía trên cửa sổ.
Từ đồng nghĩa
  • Drip: Gờ chảy nước (cách gọi ngắn gọn hơn).
  • Water table: Một thuật ngữ kiến trúc chức năng tương tự, một bộ phận nhô ra để chống thấm nước cho tường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "drip mould")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "drip mould")

drip mould

A drip mould channels rainwater away from the window frame.

Noun
  1. rãnh thoát nước

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "drip mould"